xướng danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ, ít dùng):
- Đọc to, công bố tên của những người thi đỗ (trong các kỳ thi khoa bảng ngày xưa) trước công chúng: Hành động của quan trường hoặc người có trách nhiệm công bố danh sách những thí sinh đã đỗ đạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi chấm thi xong, quan trường sẽ xướng danh những người đỗ đạt.
- Các tân khoa trang nghiêm lắng nghe khi tên mình được xướng danh.
- Lễ xướng danh là một nghi thức quan trọng trong chế độ khoa cử phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ xướng danh": Chỉ toàn bộ nghi lễ, buổi công bố long trọng tên những người thi đỗ.
- Lễ xướng danh được tổ chức rất trang trọng tại Văn Miếu.
- "Nghe xướng danh": Hành động của thí sinh hoặc người thân chờ đợi và lắng nghe tên được công bố.
- Các sĩ tử hồi hộp nghe xướng danh.
Biến thể và từ liên quan
- Xướng (động từ): Đọc to, nói to lên cho mọi người cùng nghe (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lễ nghi). Ví dụ:
- Danh (danh từ): Tên, danh tính. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Công bố danh sách: Hành động đưa danh sách ra cho mọi người biết (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Đọc tên: Hành động đọc to tên (nghĩa chung, không mang sắc thái cổ xưa và long trọng như "xướng danh").
Lưu ý sử dụng
- Từ "xướng danh" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, khoa cử phong kiến, hoặc mang tính chất ẩn dụ, văn chương.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "công bố kết quả", "đọc tên người đỗ" hoặc "gọi tên người thắng cuộc" thay thế.
- đgt., cũ, id. Đọc, gọi to tên những người thi đỗ trước đám đông: Sĩ tử tập trung nghe quan trường xướng danh.